作呕[zuò ǒu] [作 呕]Lưu từKháccảm thấy buồn nôn; cảm thấy khó chịu; cảm thấy ghê tởmChữ trong từ作zuòlàm呕ǒunôn mửaTừ cùng chữ:作业zuò yèHSK 2bài tập về nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn作文zuò wénHSK 2viết bài văn作用zuò yòngHSK 2tác động đến作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm作者zuò zhěHSK 3tác giả作为zuò wéiHSK 4với tư cách là作出zuò chūHSK 4đưa ra作废zuò fèiHSK 6trở nên không hiệu lựcXem thêm (3)