作孽[zuò niè] [作 孽]Lưu từKháclàm điều ácChữ trong từ作zuòlàm孽niècon trai sinh bởi thiếpTừ ghép:自作孽zì zuò niètự gây tai họa cho mìnhTừ cùng chữ:作业zuò yèHSK 2bài tập về nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn作文zuò wénHSK 2viết bài văn作用zuò yòngHSK 2tác động đến作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm作者zuò zhěHSK 3tác giả作为zuò wéiHSK 4với tư cách là作出zuò chūHSK 4đưa ra作废zuò fèiHSK 6trở nên không hiệu lựcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:作恶zuò èlàm điều ác造孽zào nièlàm điều ác