使领馆[shǐ lǐng guǎn] [使 领 馆]Lưu từKhácđại sứ quán và lãnh sự quánChữ trong từ使shǐkhiến领lǐngcổ馆guǎntoà nhàTừ cùng chữ:图书馆tú shū guǎnHSK 1thư viện使用shǐ yòngHSK 2sử dụng饭馆fàn guǎnHSK 2nhà hàng体育馆tǐ yù guǎnHSK 2nhà thi đấu旅馆lǚ guǎnHSK 3khách sạn大使馆dà shǐ guǎnHSK 3đại sứ quán使劲shǐ jìnHSK 4dốc hết sức lực使得shǐ deHSK 5khiến宾馆bīn guǎnHSK 5nhà kháchXem thêm (3)