供血[gōng xuè] [供 血]Lưu từKháchiến máuChữ trong từ供gōngcung cấp血xuèmáuTừ ghép:供血者gōng xuè zhěngười hiến máuTừ cùng chữ:供应gōng yìngHSK 4cung cấp供给gōng jǐHSK 6cung cấp供奉gòng fèngHSK 7cúng tế供暖gōng nuǎnHSK 7cung cấp hệ thống sưởi (trong toà nhà)供求gōng qiúHSK 7cung và cầu (kinh tế)出血chū xuèHSK 7chảy máu供不应求gōng bù yìng qiúHSK 7cung không đáp ứng cầu流血liú xuèHSK 8chảy máu心血xīn xuèHSK 9tâm huyếtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:献血xiàn xuèHSK 9hiến máu捐血juān xuèhiến máu