捐血[juān xuè] [捐 血]Lưu từKháchiến máuChữ trong từ捐juānquyên góp血xuèmáuTừ ghép:捐血者juān xuè zhěngười hiến máuTừ cùng chữ:捐助juān zhùHSK 6quyên góp捐款juān kuǎnHSK 6quyên góp tiền捐赠juān zèngHSK 6đóng góp (như một món quà)出血chū xuèHSK 7chảy máu捐献juān xiànHSK 8quyên góp流血liú xuèHSK 8chảy máu心血xīn xuèHSK 9tâm huyết止血zhǐ xuèHSK 9cầm máu献血xiàn xuèHSK 9hiến máuXem thêm (2)Từ cận nghĩa:献血xiàn xuèHSK 9hiến máu供血gōng xuèhiến máu