捐血者[juān xuè zhě] [捐 血 者]Lưu từKhácngười hiến máu; cũng gọi là 供血者Chữ trong từ捐juānquyên góp血xuèmáu者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên学者xué zhěHSK 5học giả消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùng患者huàn zhěHSK 6bệnh nhân捐助juān zhùHSK 6quyên gópXem thêm (3)Từ cận nghĩa:供血者gōng xuè zhěngười hiến máu献血者xiàn xuè zhěngười hiến máu