供过于求[gōng guò yú qiú] [供 过 于 求]Lưu từKháccung vượt cầuChữ trong từ供gōngcung cấp过guòbăng qua于yú(chỉ thời gian hoặc địa điểm) ở求qiútìm kiếmTừ cùng chữ:要求yāo qiúHSK 2yêu cầu请求qǐng qiúHSK 2yêu cầu需求xū qiúHSK 3yêu cầu供应gōng yìngHSK 4cung cấp征求zhēng qiúHSK 4thu thập追求zhuī qiúHSK 4theo đuổi (một mục tiêu, v.v.) một cách ngoan cố寻求xún qiúHSK 5tìm kiếm供给gōng jǐHSK 6cung cấp供奉gòng fèngHSK 7cúng tếXem thêm (3)Từ cận nghĩa:供大于求gōng dà yú qiúcung vượt cầu