依恋[yī liàn] [依 恋]Lưu từKhácgắn bó lưu luyến; không muốn rời xa; bám víuChữ trong từ依yīphụ thuộc恋liàncảm thấy gắn bóTừ cùng chữ:依然yī ránHSK 4vẫn依靠yī kàoHSK 4dựa vào cái gì đó (để hỗ trợ, v.v.)依据yī jùHSK 5dựa vào依旧yī jiùHSK 5như trước依法yī fǎHSK 5theo pháp luật依照yī zhàoHSK 5theo依次yī cìHSK 6theo thứ tự依赖yī làiHSK 6phụ thuộc vào失恋shī liànHSK 8thất tìnhXem thêm (3)