侦测器[zhēn cè qì] [侦 测 器]Lưu từKhácmáy dòChữ trong từ侦zhēndo thám测cèkhảo sát器qìthiết bịTừ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin仪器yí qìHSK 6dụng cụ侦探zhēn tànHSK 6thám tử容器róng qìHSK 6đồ chứa电器diàn qìHSK 6thiết bị điện热水器rè shuǐ qìHSK 6máy nước nóng瓷器cí qìHSK 7đồ sứXem thêm (3)Từ cận nghĩa:探测器tàn cè qìmáy dò检测器jiǎn cè qìmáy dò