检测器[jiǎn cè qì] [检 测 器]Lưu từKhácmáy dòChữ trong từ检jiǎnkiểm tra测cèkhảo sát器qìthiết bịTừ ghép:光检测器guāng jiǎn cè qìmáy dò quang họcTừ cùng chữ:检查jiǎn cháHSK 2kiểm tra机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí检测jiǎn cèHSK 4phát hiện充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin检验jiǎn yànHSK 5kiểm tra仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứa电器diàn qìHSK 6thiết bị điệnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:侦测器zhēn cè qìmáy dò探测器tàn cè qìmáy dò