光检测器[guāng jiǎn cè qì] [光 检 测 器]Lưu từKhácmáy dò quang họcChữ trong từ光guāngánh sáng检jiǎnkiểm tra测cèkhảo sát器qìthiết bịTừ cùng chữ:光明guāng míngHSK 3ánh sáng机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí光临guāng línHSK 4quang lâm光盘guāng pánHSK 4đĩa CD充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin光线guāng xiànHSK 5tia sáng光荣guāng róngHSK 5vinh dự và vinh quang仪器yí qìHSK 6dụng cụXem thêm (3)