侵华[qīn huá] [侵 华]Lưu từKhácxâm lược Trung Quốc (liên quan đến các cường quốc đế quốc thế kỷ 19 và Nhật Bản)Chữ trong từ侵qīnxâm lược华huátráng lệTừ cùng chữ:中华zhōng huáHSK 6Trung Hoa侵犯qīn fànHSK 6xâm phạm才华cái huáHSK 7tài năng繁华fán huáHSK 7phồn hoa豪华háo huáHSK 7sang trọng侵占qīn zhànHSK 8xâm lược và chiếm đóng (lãnh thổ)侵害qīn hàiHSK 8xâm phạm侵权qīn quánHSK 8xâm phạm quyền侵略qīn lu:èHSK 8xâm lượcXem thêm (2)