侵略者
[qīn lüè zhě] [侵 略 者]
kẻ xâm lược; kẻ xâm lăng
战士们顽强抵抗侵略者的进攻。
zhàn shì men wán qiáng dǐ kàng qīn lüè zhě de jìn gōng.Các chiến sĩ ngoan cường kháng cự cuộc tiến công của quân xâm lược.
侵略者残酷地践踏了这片土地。
qīn lüè zhě cán kù dì jiàn tà le zhè piàn tǔ dì.Kẻ xâm lược đã tàn nhẫn chà đạp lên mảnh đất này.
侵略者凶残地杀害了无辜平民。
qīn lüè zhě xiōng cán dì shā hài le wú gū píng mín.Kẻ xâm lược tàn bạo sát hại những thường dân vô tội.