便宜货
[pián yi huò] [便 宜 货]
món hời; hàng rẻ
她特别会杀价,总能买到便宜货。
tā tè bié huì shā jià, zǒng néng mǎi dào pián yi huò.Cô ấy rất biết mặc cả, lúc nào cũng mua được hàng rẻ.
[pián yi huò] [便 宜 货]
món hời; hàng rẻ
她特别会杀价,总能买到便宜货。
tā tè bié huì shā jià, zǒng néng mǎi dào pián yi huò.Cô ấy rất biết mặc cả, lúc nào cũng mua được hàng rẻ.