便酌[biàn zhuó] [便 酌]Lưu từKhácbữa tối không chính thứcChữ trong từ便biànliền酌zhuórót rượuTừ cùng chữ:便宜pián yiHSK 2rẻ便于biàn yúHSK 5dễ dàng để便利biàn lìHSK 5thuận tiện便条biàn tiáoHSK 5(không chính thức) mẩu ghi chú便是biàn shìHSK 6nhấn mạnh rằng điều gì đó chính xác như đã nêu斟酌zhēn zhuóHSK 6cân nhắc便捷biàn jiéHSK 7tiện lợi và nhanh chóng便道biàn dàoHSK 7vỉa hè便饭biàn fànHSK 7bữa ăn thườngXem thêm (1)