保安团[bǎo ān tuán] [保 安 团]Lưu từKhácnhóm giữ gìn hòa bìnhChữ trong từ保bǎophòng thủ安ān(hình thức kết hợp) yên lặng团tuántrònTừ cùng chữ:保存bǎo cúnHSK 3bảo tồn保安bǎo ānHSK 3nhân viên bảo vệ保护bǎo hùHSK 3bảo vệ保持bǎo chíHSK 3giữ保留bǎo liúHSK 3giữ保证bǎo zhèngHSK 3bảo đảm保险bǎo xiǎnHSK 3bảo hiểm代表团dài biǎo tuánHSK 3đoàn đại biểu保守bǎo shǒuHSK 4bảo thủXem thêm (3)