保安族[bǎo ān zú] [保 安 族]Lưu từKhácBảo An, còn gọi là Bonan (nhóm dân tộc)Chữ trong từ保bǎophòng thủ安ān(hình thức kết hợp) yên lặng族zúdân tộcTừ cùng chữ:保存bǎo cúnHSK 3bảo tồn保安bǎo ānHSK 3nhân viên bảo vệ保护bǎo hùHSK 3bảo vệ保持bǎo chíHSK 3giữ保留bǎo liúHSK 3giữ保证bǎo zhèngHSK 3bảo đảm保险bǎo xiǎnHSK 3bảo hiểm民族mín zúHSK 3dân tộc中华民族Zhōng huá mín zúHSK 3dân tộc Trung HoaXem thêm (3)