保护色[bǎo hù sè] [保 护 色]Lưu từKhácmàu sắc bảo vệ; ngụy trangChữ trong từ保bǎophòng thủ护hùbảo vệ色sèmàu sắcTừ cùng chữ:白色bái sèHSK 2màu trắng红色hóng sèHSK 2màu đỏ (màu sắc)绿色lǜ sèHSK 2màu xanh lá蓝色lán sèHSK 2màu xanh lam颜色yán sèHSK 2màu sắc黄色huáng sèHSK 2màu vàng黑色hēi sèHSK 2màu đen保存bǎo cúnHSK 3bảo tồn保安bǎo ānHSK 3nhân viên bảo vệXem thêm (3)