保湿
[bǎo shī] [保 湿]
dưỡng ẩm
这种面霜能有效护肤和保湿。
zhè zhǒng miàn shuāng néng yǒu xiào hù fū hé bǎo shī.Loại kem dưỡng da này có thể bảo vệ da và giữ ẩm hiệu quả.
这种面霜的保湿功效非常好。
zhè zhǒng miàn shuāng de bǎo shī gōng xiào fēi cháng hǎo.Hiệu quả dưỡng ẩm của loại kem dưỡng da mặt này rất tốt.
这款面霜的效果很好,能有效保湿。
zhè kuǎn miàn shuāng de xiào guǒ hěn hǎo, néng yǒu xiào bǎo shī.Loại kem dưỡng da mặt này hiệu quả rất tốt, dưỡng ẩm hiệu quả.