保税[bǎo shuì] [保 税]Lưu từKháchàng hóa, nhà máy, v.v. thuộc diện bảo thuếChữ trong từ保bǎophòng thủ税shuìthuếTừ ghép:保税区bǎo shuì qūkhu phi thuế quanTừ cùng chữ:保存bǎo cúnHSK 3bảo tồn保安bǎo ānHSK 3nhân viên bảo vệ保护bǎo hùHSK 3bảo vệ保持bǎo chíHSK 3giữ保留bǎo liúHSK 3giữ保证bǎo zhèngHSK 3bảo đảm保险bǎo xiǎnHSK 3bảo hiểm保守bǎo shǒuHSK 4bảo thủ保密bǎo mìHSK 4giữ bí mậtXem thêm (3)