保镖
[bǎo biāo] [保 镖]
vệ sĩ
明星在保镖的簇拥下离开了机场。
míng xīng zài bǎo biāo de cù yōng xià lí kāi le jī chǎng.Ngôi sao rời khỏi sân bay trong sự vây quanh của vệ sĩ.
[bǎo biāo] [保 镖]
vệ sĩ
明星在保镖的簇拥下离开了机场。
míng xīng zài bǎo biāo de cù yōng xià lí kāi le jī chǎng.Ngôi sao rời khỏi sân bay trong sự vây quanh của vệ sĩ.