信不过[xìn bù guò] [信 BẤT 过]Lưu từKháckhông tin tưởng; nghi ngờChữ trong từ信xìnthư不bùBẤTkhông过guòbăng quaTừ cùng chữ:不过bù guòHSK 2chỉ信号xìn hàoHSK 2tín hiệu信心xìn xīnHSK 2niềm tin信息xìn xīHSK 2thông tin经过jīng guòHSK 2đi qua见过jiànguòHSK 2seen走过zǒu guòHSK 2đi qua超过chāo guòHSK 2vượt qua通过tōng guòHSK 2đi quaXem thêm (3)Ví dụ trong bài học这封信不过三页。zhè fēng xìn bú guò sān yè.Bức thư này chỉ có ba trang.