信宜市[xìn yí shì] [信 宜 市]Lưu từKhácXinyi, thành phố cấp huyện ở Maoming 茂名, Quảng ĐôngChữ trong từ信xìnthư宜yíthích hợp市shìchợTừ cùng chữ:信号xìn hàoHSK 2tín hiệu信心xìn xīnHSK 2niềm tin信息xìn xīHSK 2thông tin超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng信任xìn rènHSK 3tin tưởng信封xìn fēngHSK 3phong bì城市chéng shìHSK 3thành phố信念xìn niànHSK 5niềm tinXem thêm (3)Từ cận nghĩa:信宜xìn yíXinyi, thành phố cấp huyện ở Maoming 茂名, Quảng Đông