信息化[xìn xī huà] [信 息 化]Lưu từKháctin học hóa (thời đại thông tin, tương tự công nghiệp hóa)Chữ trong từ信xìnthư息xīhơi thở化huàlàm thànhTừ cùng chữ:信号xìn hàoHSK 2tín hiệu信心xìn xīnHSK 2niềm tin信息xìn xīHSK 2thông tin信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng信任xìn rènHSK 3tin tưởng信封xìn fēngHSK 3phong bì变化biàn huàHSK 3thay đổi文化wén huàHSK 3văn hóa现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóaXem thêm (3)