信息论[xìn xī lùn] [信 息 论]Lưu từKháclý thuyết thông tinChữ trong từ信xìnthư息xīhơi thở论lùný kiếnTừ cùng chữ:信号xìn hàoHSK 2tín hiệu信心xìn xīnHSK 2niềm tin信息xìn xīHSK 2thông tin讨论tǎo lùnHSK 2thảo luận信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng不论bù lùnHSK 3bất kể信任xìn rènHSK 3tin tưởng信封xìn fēngHSK 3phong bì理论lǐ lùnHSK 3lý thuyếtXem thêm (3)