修脚师[xiū jiǎo shī] [修 脚 SƯ]Lưu từKhácchuyên viên chăm sóc móng chânChữ trong từ修xiūtrang trí脚jiǎobàn chân师shīSƯgiáo viênTừ cùng chữ:老师lǎo shīHSK 1giáo viên教师jiào shīHSK 2giáo viên修改xiū gǎiHSK 3sửa đổi工程师gōng chéng shīHSK 3kỹ sư修理xiū lǐHSK 4sửa chữa律师lǜ shīHSK 4luật sư修养xiū yǎngHSK 5sự rèn luyện修复xiū fùHSK 5khôi phục修建xiū jiànHSK 5xây dựngXem thêm (3)