修阻[xiū zǔ] [修 阻]Lưu từKhác(văn học) đường dài và gian nanChữ trong từ修xiūtrang trí阻zǔcản trởTừ cùng chữ:修改xiū gǎiHSK 3sửa đổi修理xiū lǐHSK 4sửa chữa修养xiū yǎngHSK 5sự rèn luyện修复xiū fùHSK 5khôi phục修建xiū jiànHSK 5xây dựng修车xiū chēHSK 6sửa xe劝阻quàn zǔHSK 8khuyên ngăn修正xiū zhèngHSK 9sửa đổi修补xiū bǔHSK 9sửa chữaXem thêm (3)