倒买倒卖[dǎo mǎi dǎo mài] [倒 买 倒 卖]Lưu từKhácmua bán kiếm lời; đầu cơChữ trong từ倒dǎongã买mǎimua倒dǎongã卖màibánTừ cùng chữ:外卖wài màiHSK 2(của nhà hàng) cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhà倒车dǎo chēHSK 4chuyển xe倒闭dǎo bìHSK 4phá sản买卖mǎi màiHSK 5mua bán倒是dào shiHSK 5trái với điều người ta có thể nghĩ倒下dǎo xiàHSK 7sụp đổ倒卖dǎo màiHSK 7bán lại kiếm lời倒塌dǎo tāHSK 7sụp đổ (công trình)倒数dào shǔHSK 7đếm ngược (từ 10 đến 0)Xem thêm (3)