倒吊蜡烛[dào diào là zhú] [倒 吊 蜡 烛]Lưu từKhácWrightia tinctoria (cây có hoa trong họ Apocynaceae, tên thông thường là oleander nhuộm hoặc pala indigo)Chữ trong từ倒dǎongã吊diàotreo蜡làsáp烛zhúnếnTừ cùng chữ:倒车dǎo chēHSK 4chuyển xe倒闭dǎo bìHSK 4phá sản倒是dào shiHSK 5trái với điều người ta có thể nghĩ倒下dǎo xiàHSK 7sụp đổ倒卖dǎo màiHSK 7bán lại kiếm lời倒塌dǎo tāHSK 7sụp đổ (công trình)倒数dào shǔHSK 7đếm ngược (từ 10 đến 0)倒霉dǎo méiHSK 7gặp xui倒计时dào jì shíHSK 7đếm ngượcXem thêm (1)