倒开[dào kāi] [倒 开]Lưu từKháclùi xe; lái ngượcChữ trong từ倒dǎongã开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)Từ cùng chữ:打开dǎ kāiHSK 1mở分开fēn kāiHSK 2tách ra离开lí kāiHSK 2rời khỏi走开zǒu kāiHSK 2rời đi公开gōng kāiHSK 3mở展开zhǎn kāiHSK 3mở ra推开tuī kāiHSK 3đẩy ra (cổng, v.v.)解开jiě kāiHSK 3tháo ra倒车dǎo chēHSK 4chuyển xeXem thêm (3)Từ cận nghĩa:倒车dǎo chēHSK 4chuyển xe开倒车kāi dào chēlùi xe