倒戈卸甲[dǎo gē xiè jiǎ] [倒 戈 卸 甲]Lưu từKháchạ vũ khí đầu hàngChữ trong từ倒dǎongã戈gēqua卸xièdỡ甲jiǎthiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shí tiān gān)Từ cùng chữ:倒车dǎo chēHSK 4chuyển xe倒闭dǎo bìHSK 4phá sản倒是dào shiHSK 5trái với điều người ta có thể nghĩ指甲zhǐ jiaHSK 5móng tay倒下dǎo xiàHSK 7sụp đổ倒卖dǎo màiHSK 7bán lại kiếm lời倒塌dǎo tāHSK 7sụp đổ (công trình)倒数dào shǔHSK 7đếm ngược (từ 10 đến 0)倒霉dǎo méiHSK 7gặp xuiXem thêm (1)