倒时差[dǎo shí chā] [倒 时 差]Lưu từKhácthích ứng với múi giờ khácChữ trong từ倒dǎongã时shígiờ差chàkémTừ cùng chữ:倒车dǎo chēHSK 4chuyển xe倒闭dǎo bìHSK 4phá sản倒是dào shiHSK 5trái với điều người ta có thể nghĩ出差chū chāiHSK 5đi công tác hoặc chuyến đi kinh doanh时差shí chāHSK 6chênh lệch múi giờ倒下dǎo xiàHSK 7sụp đổ倒卖dǎo màiHSK 7bán lại kiếm lời倒塌dǎo tāHSK 7sụp đổ (công trình)倒数dào shǔHSK 7đếm ngược (từ 10 đến 0)Xem thêm (3)Ví dụ trong bài học我刚从国外回来,需要倒时差。wǒ gāng cóng guó wài huí lái, xū yào dǎo shí chā.Tôi vừa từ nước ngoài về, cần điều chỉnh lệch múi giờ.