倒班[dǎo bān] [倒 班]Lưu từKhácđổi ca; làm việc theo caChữ trong từ倒dǎongã班bānnhómTừ cùng chữ:上班shàng bānHSK 1đi làm下班xià bānHSK 1tan làm倒车dǎo chēHSK 4chuyển xe倒闭dǎo bìHSK 4phá sản加班jiā bānHSK 4làm thêm giờ航班háng bānHSK 4chuyến bay (theo lịch trình)培训班péi xùn bānHSK 4lớp đào tạo倒是dào shiHSK 5trái với điều người ta có thể nghĩ值班zhí bānHSK 5làm caXem thêm (3)Từ cận nghĩa:换班huàn bānđổi ca交接班jiāo jiē bānđổi ca