交接班[jiāo jiē bān] [交 接 班]Lưu từKhácđổi caChữ trong từ交jiāogiao nộp接jiēnhận班bānnhómTừ cùng chữ:上班shàng bānHSK 1đi làm下班xià bānHSK 1tan làm交给jiāo gěiHSK 2đưa交通jiāo tōngHSK 2kết nối交朋友jiāo péng youHSK 2kết bạn交往jiāo wǎngHSK 3giao thiệp (với)交易jiāo yìHSK 3giao dịch交流jiāo liúHSK 3trao đổi交警jiāo jǐngHSK 3cảnh sát giao thông (viết tắt của 交通警察[jiāo tōng jǐng chá])Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:倒班dǎo bānđổi ca换班huàn bānđổi ca