换班[huàn bān] [换 班]Lưu từKhácđổi ca; ca làm việc tiếp theo; thay ca (cho công nhân ca trước)Chữ trong từ换huàntrao đổi班bānnhómTừ cùng chữ:上班shàng bānHSK 1đi làm下班xià bānHSK 1tan làm加班jiā bānHSK 4làm thêm giờ航班háng bānHSK 4chuyến bay (theo lịch trình)培训班péi xùn bānHSK 4lớp đào tạo值班zhí bānHSK 5làm ca换位huàn wèiHSK 7đổi chỗ换取huàn qǔHSK 7để đạt được (cái gì đó) bằng cách trao đổi换成huàn chéngHSK 7đổi (cái này) lấy (cái khác)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:倒班dǎo bānđổi ca交接班jiāo jiē bānđổi ca