倘如[tǎng rú] [倘 如]Lưu từKhácnếuChữ trong từ倘tǎngnếu如rúnhưTừ cùng chữ:不如bù rúHSK 2không bằng例如lì rúHSK 2ví dụ比如bǐ rúHSK 2ví dụ假如jiǎ rúHSK 4nếu正如zhèng rúHSK 5giống như譬如pì rúHSK 8ví dụ倘若tǎng ruòHSK 9nếu犹如yóu rúHSK 9tương tự自如zì rúHSK 9không bị cản trở