借以[jiè yǐ] [借 以]Lưu từKhácđể mà; với mục đích; nhằmChữ trong từ借jièmượn以yǐsử dụngTừ cùng chữ:可以kě yǐHSK 2có thể所以suǒ yǐHSK 2vì vậy加以jiā yǐHSK 5ngoài ra得以dé yǐHSK 5có thể难以nán yǐHSK 5khó (dự đoán, tưởng tượng, v.v.)借鉴jiè jiànHSK 6học hỏi từ kinh nghiệm của người khác足以zú yǐHSK 6đủ để...借助jiè zhùHSK 8nhờ vào借口jiè kǒuHSK 8viện cớXem thêm (3)Từ cận nghĩa:俾使bǐ shǐđể mà以致于yǐ zhì yúđể mà