以致于[yǐ zhì yú] [以 致 于]Lưu từKhácđể mà; đến mức màChữ trong từ以yǐsử dụng致zhìgửi于yú(chỉ thời gian hoặc địa điểm) ởTừ cùng chữ:以上yǐ shàngHSK 2mức đó hoặc cao hơn以下yǐ xiàHSK 2mức đó hoặc thấp hơn以为yǐ wéiHSK 2nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đ…以前yǐ qiánHSK 2trước đây以后yǐ hòuHSK 2sau以外yǐ wàiHSK 2ngoài ra等于děng yúHSK 2bằng以来yǐ láiHSK 3kể từ (một sự kiện trước)属于shǔ yúHSK 3được phân loại làXem thêm (3)Từ cận nghĩa:俾使bǐ shǐđể mà借以jiè yǐđể mà