借题发挥[jiè tí fā huī] [借 题 发 挥]Lưu từKhácmượn chủ đề hiện tại để đưa ra ý tưởng của riêng mình; sử dụng điều gì đó làm cớ để làm ầm ĩChữ trong từ借jièmượn题tíchủ đề发fāgửi đi挥huīvẫyTừ cùng chữ:发挥fā huīHSK 4phát huy指挥zhǐ huīHSK 4chỉ huy借鉴jiè jiànHSK 6học hỏi từ kinh nghiệm của người khác借助jiè zhùHSK 8nhờ vào借口jiè kǒuHSK 8viện cớ借条jiè tiáoHSK 8giấy vay nợ借用jiè yòngHSK 8mượn cái gì đó để dùng cho việc khác