假仁假义[jiǎ rén jiǎ yì] [假 仁 假 义]Lưu từKhácđạo đức giả; giả vờ đạo đứcChữ trong từ假jiǎgiả仁rénnhân hậu假jiǎgiả义yìcông lýTừ cùng chữ:假期jià qīHSK 2kỳ nghỉ意义yì yìHSK 3ý nghĩa假如jiǎ rúHSK 4nếu含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)正义zhèng yìHSK 5công lý假日jià rìHSK 6kỳ nghỉ名义míng yìHSK 6tên贬义biǎn yìHSK 6nghĩa xấu起义qǐ yìHSK 6khởi nghĩaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:伪善wěi shànđạo đức giả假惺惺jiǎ xīng xīngđạo đức giả