假借义
[jiǎ jiè yì] [假 借 义]
nghĩa của chữ giả tá 假借字 (jiǎ jiè zì) được lấy từ từ có âm tương tự (ví dụ: 而[ér] ban đầu nghĩa là "râu" nhưng sau có nghĩa là "và")
[jiǎ jiè yì] [假 借 义]
nghĩa của chữ giả tá 假借字 (jiǎ jiè zì) được lấy từ từ có âm tương tự (ví dụ: 而[ér] ban đầu nghĩa là "râu" nhưng sau có nghĩa là "và")