假分数[jiǎ fēn shù] [假 分 数]Lưu từKhácphân số không thực thụ (với tử số ≥ mẫu số, ví dụ: bảy phần năm)Chữ trong từ假jiǎgiả分fēnphút数shǔđếmTừ cùng chữ:人数rén shùHSK 2số lượng người假期jià qīHSK 2kỳ nghỉ分数fēn shùHSK 2điểm (thi)多数duō shùHSK 2đa số少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ大多数dà duō shùHSK 2đại đa số假如jiǎ rúHSK 4nếu无数wú shùHSK 4vô số总数zǒng shùHSK 5tổngXem thêm (3)