假性近视[jiǎ xìng jìn shì] [假 性 近 视]Lưu từKháccận thị giảChữ trong từ假jiǎgiả性xìngbản chất近jìngần视shìbiến thể của 视 (shì)Từ cùng chữ:电视diàn shìHSK 1truyền hình假期jià qīHSK 2kỳ nghỉ重视zhòng shìHSK 2coi trọng影视yǐng shìHSK 3phim và truyền hình假如jiǎ rúHSK 4nếu忽视hū shìHSK 4sao nhãng注视zhù shìHSK 5nhìn chăm chú轻视qīng shìHSK 5khinh thường假日jià rìHSK 6kỳ nghỉXem thêm (3)