假报告[jiǎ bào gào] [假 报 告]Lưu từKhácbáo cáo sai; làm giả; tờ khai bịa đặt (ví dụ: tờ khai thuế thu nhập)Chữ trong từ假jiǎgiả报bàobáo告gào(hình thức kết hợp) nóiTừ cùng chữ:假期jià qīHSK 2kỳ nghỉ广告guǎng gàoHSK 2quảng cáo报告bào gàoHSK 3thông báo假如jiǎ rúHSK 4nếu转告zhuǎn gàoHSK 4truyền đạt公告gōng gàoHSK 5đăng thông báo警告jǐng gàoHSK 5cảnh báo假日jià rìHSK 6kỳ nghỉ原告yuán gàoHSK 6nguyên đơnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:虚报xū bàobáo cáo sai