假条
[jià tiáo] [假 条]
đơn xin nghỉ phép (khỏi công việc hoặc trường học); giấy xin phép; lượng từ: 张 (zhāng)
门上贴着一张请假条。
mén shàng tiē zhe yì zhāng qǐng jià tiáo.Trên cửa đang dán một tờ đơn xin nghỉ phép.
[jià tiáo] [假 条]
đơn xin nghỉ phép (khỏi công việc hoặc trường học); giấy xin phép; lượng từ: 张 (zhāng)
门上贴着一张请假条。
mén shàng tiē zhe yì zhāng qǐng jià tiáo.Trên cửa đang dán một tờ đơn xin nghỉ phép.