病假条[bìng jià tiáo] [病 假 条]Lưu từKhácgiấy chứng nhận nghỉ ốm; giấy khám bệnh để nghỉ ốmChữ trong từ病bìngbệnh假jiǎgiả条tiáolượng từ cho vật dài, mảnh: conTừ cùng chữ:病人bìng rénHSK 1người bệnh面条miàn tiáoHSK 3mì sợi便条biàn tiáoHSK 5(không chính thức) mẩu ghi chú病毒bìng dúHSK 5vi rút病情bìng qíngHSK 6tình trạng bệnh病房bìng fángHSK 6phòng bệnh (của bệnh viện)薯条shǔ tiáoHSK 6khoai tây chiên病床bìng chuángHSK 7giường bệnh病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnhXem thêm (3)