偏析[piān xī] [偏 析]Lưu từKhácsự tách biệt (luyện kim)Chữ trong từ偏piāncứ析xītáchTừ cùng chữ:分析fēn xīHSK 5phân tích偏偏piān piānHSK 8(chỉ việc xảy ra hoàn toàn trái với mong muốn) không may偏僻piān pìHSK 8hẻo lánh偏向piān xiàngHSK 8thiên vị đối với cái gì偏差piān chāHSK 8thiên lệch偏方piān fāngHSK 8bài thuốc dân gian偏见piān jiànHSK 8thành kiến偏远piān yuǎnHSK 8xa xôi解析jiě xīHSK 8phân tích