偕同[xié tóng] [偕 同]Lưu từKháccùng với; đi cùng; với nhauChữ trong từ偕xiécùng với同tóngcùngTừ cùng chữ:不同bù tóngHSK 2khác相同xiāng tóngHSK 2giống hệt共同gòng tóngHSK 3chung合同hé tongHSK 4(kinh doanh) hợp đồng如同rú tóngHSK 5giống như胡同hú tòngHSK 5con hẻm一同yī tóngHSK 6cùng nhau认同rèn tóngHSK 6tán thành连同lián tóngHSK 6cùng vớiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:随着suí zheHSK 5cùng với连同lián tóngHSK 6cùng với偕xiécùng với