做派[zuò pài] [做 派]Lưu từKháccách làm; hành vi; cư xử một cách điệu đàChữ trong từ做zuòlàm派pàicửTừ cùng chữ:做到zuò dàoHSK 2hoàn thành做法zuò fǎHSK 2cách xử lý做饭zuò fànHSK 2chuẩn bị bữa ăn做客zuò kèHSK 3làm khách hoặc thăm viếng做梦zuò mèngHSK 4mơ做东zuò dōngHSK 6làm chủ tiệc做主zuò zhǔHSK 6làm chủ气派qì pàiHSK 8ấn tượng做证zuò zhèngHSK 9làm chứngXem thêm (1)Từ cận nghĩa:作法zuò fǎcách làm