做满月[zuò mǎn yuè] [做 满 NGUYỆT]Lưu từKhácmừng đứa trẻ đầy thángChữ trong từ做zuòlàm满mǎnlấp đầy月yuèNGUYỆTmặt trăngTừ cùng chữ:做到zuò dàoHSK 2hoàn thành做法zuò fǎHSK 2cách xử lý做饭zuò fànHSK 2chuẩn bị bữa ăn做客zuò kèHSK 3làm khách hoặc thăm viếng做梦zuò mèngHSK 4mơ上个月shàng gè yuèHSK 4tháng trước下个月xià gè yuèHSK 4tháng sau岁月suì yuèHSK 5năm tháng做东zuò dōngHSK 6làm chủ tiệcXem thêm (3)